tĩnh mạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên lặng, không có tiếng động: "tĩnh mạc" mô tả trạng thái không ồn ào, không náo nhiệt, thường dùng cho không gian hoặc môi trường xung quanh.
- Thanh thản, không xáo trộn: "tĩnh mạc" cũng chỉ trạng thái tinh thần hoặc tâm hồn bình yên, không bị quấy rầy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi sáng ở vùng quê thật tĩnh mạc. (Buổi sáng vùng quê yên lặng, không ồn ào.)
- Tâm trí anh ấy trở nên tĩnh mạc sau khi thiền. (Tâm trí anh ấy thanh thản, không xáo trộn sau khi thiền.)
- Chỗ tĩnh mạc này thích hợp để đọc sách. (Nơi yên lặng này phù hợp để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không gian tĩnh mạc": không gian yên tĩnh, không ô nhiễm tiếng ồn.
- Không gian tĩnh mạc giúp con người thư giãn. (Không gian yên tĩnh giúp con người thư giãn.)
"tâm hồn tĩnh mạc": tâm hồn thanh thản, không lo âu.
- Cô ấy luôn giữ tâm hồn tĩnh mạc giữa cuộc sống bộn bề. (Cô ấy luôn giữ tâm hồn thanh thản giữa cuộc sống bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
Tĩnh (tính từ): yên lặng, không động đậy — từ gốc của "tĩnh mạc".
- Nước hồ tĩnh lặng. (Nước hồ yên lặng.)
Mạc (trong "tĩnh mạc"): từ cổ, mang nghĩa yên ổn, không náo động; thường kết hợp với "tĩnh" để nhấn mạnh.
- (Không dùng độc lập phổ biến)
Huyên náo (tính từ): ồn ào, náo động — trái nghĩa của "tĩnh mạc".
- Phố xá huyên náo suốt ngày. (Phố xá ồn ào suốt ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Yên tĩnh: trạng thái không có tiếng động, không ồn ào.
- Thanh tịnh: trong sạch, yên lặng, thường dùng cho tâm hồn hoặc không gian tôn nghiêm.
- Bình yên: không có xáo trộn, an toàn.
Thành ngữ liên quan
- Tĩnh mạc như tờ: yên lặng đến mức không có một tiếng động nhỏ.
- Căn phòng tĩnh mạc như tờ sau khi mọi người ra về. (Căn phòng yên lặng hoàn toàn sau khi mọi người ra về.)